Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
3101 Tìm Tập Xác Định 12x=134y
3102 Tìm Tập Xác Định 12x-24y=48
3103 Tìm Tập Xác Định 12x-3y=21
3104 Tìm Tập Xác Định 14.95x+16.88y=91.63
3105 Tìm Tập Xác Định 140=(4x+30)+y
3106 Tìm Tập Xác Định 144y^2+9
3107 Tìm Tập Xác Định 14x+4*(8x)-2=508
3108 Tìm Tập Xác Định -14x+y=7
3109 Tìm Tập Xác Định 15(1/3x-8)
3110 Tìm Tập Xác Định 15x-35=-5y
3111 Tìm Tập Xác Định 16x^2
3112 Tìm Tập Xác Định -16x^2+y^2-32x-14y+17=0
3113 Tìm Tập Xác Định 16x^2+1=8x
3114 Tìm Tập Xác Định 16x^2+25y^2+32x^2-100y-284=0
3115 Tìm Tập Xác Định 16x^2+40x+25
3116 Tìm Tập Xác Định 16x^2+9y^2=144
3117 Tìm Tập Xác Định -16x^2+9y^2-144=0
3118 Tìm Tập Xác Định 17.2x^12.86
3119 Tìm Tập Xác Định 17+x=67
3120 Tìm Tập Xác Định -17=5u-2
3121 Tìm Tập Xác Định -18a^4b^4-18a^2b^2+18ab-24a^2b
3122 Tìm Tập Xác Định -18+4m=10
3123 Tìm Tập Xác Định -18x+81y=-72
3124 Tìm Tập Xác Định 18x+9y=36
3125 Tìm Tập Xác Định 1y-2x=-3
3126 Tìm Tập Xác Định -2(4x+3)=3(3y+4)
3127 Tìm Tập Xác Định 2.2x+y=12.5
3128 Tìm Tập Xác Định -2(4x+1)=-8x+2
3129 Tìm Tập Xác Định 2a^2-3a-2=0
3130 Tìm Tập Xác Định 2cot(3x)^2=7csc(3x-5)
3131 Tìm Tập Xác Định 2 logarit cơ số 2 của x+3 logarit cơ số 2 của 2=3 logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của 1/32
3132 Tìm Tập Xác Định 2m^2+3=m
3133 Tìm Tập Xác Định 2m^3-16n^3
3134 Tìm Tập Xác Định 2t^3-(t^2-t-(2t-1)+4)
3135 Tìm Tập Xác Định 2 căn bậc hai của 8xx căn bậc hai của 8x^2
3136 Tìm Tập Xác Định 2x^2+ căn bậc hai của 7x+2=0
3137 Tìm Tập Xác Định 2x^2+15x+28
3138 Tìm Tập Xác Định -2x^2+2x-3
3139 Tìm Tập Xác Định 2x^2+5x+3
3140 Tìm Tập Xác Định 2x^2+7x+3
3141 Tìm Tập Xác Định 2x^2-10x^4
3142 Tìm Tập Xác Định 2x^2-11x+15
3143 Tìm Tập Xác Định 2x^2-3x-7=-8
3144 Tìm Tập Xác Định 2x^2-8=0
3145 Tìm Tập Xác Định 2x^3+x^2-25x+12
3146 Tìm Tập Xác Định 2+xi=(x+1)+i
3147 Tìm Tập Xác Định 2+xz=(x+1)+z
3148 Tìm Tập Xác Định -2=2/(a-2)
3149 Tìm Tập Xác Định 2÷(3/5)+(3/5)÷2+1 1/2÷6+6÷1 1/2
3150 Tìm Tập Xác Định 20*(6000 logarit tự nhiên của e^(2.5t))
3151 Tìm Tập Xác Định 200*0.05+40=y
3152 Tìm Tập Xác Định -20x+5y=-10
3153 Tìm Tập Xác Định -21+3y=-4y
3154 Tìm Tập Xác Định 0.12x+0.07(6300-x)=560.000
3155 Tìm Tập Xác Định 0.2(n-16)=0.4n
3156 Tìm Tập Xác Định 0.2(x+2)-0.5(x+2)=0.3x-0.6
3157 Tìm Tập Xác Định 0.3x
3158 Tìm Tập Xác Định 0.46y
3159 Tìm Tập Xác Định 0.4x-0.5y=3.7
3160 Tìm Tập Xác Định 0.5(2n-3)-0.1=0.4(6+2n)
3161 Tìm Tập Xác Định 0.5x-0.7y=1.5
3162 Tìm Tập Xác Định 0.65x+y=0.5
3163 Tìm Tập Xác Định 0.6x+0.3y=2.1
3164 Tìm Tập Xác Định 0=0.48 logarit tự nhiên của x+1+27
3165 Tìm Tập Xác Định 1x
3166 Tìm Tập Xác Định 1=-5/9x+5
3167 Tìm Tập Xác Định 100000=(CF)((1-((1/1.0075)^360))/0.0075)
3168 Tìm Tập Xác Định 105+y=150
3169 Tìm Tập Xác Định 10x+4y=40
3170 Tìm Tập Xác Định -10x+7
3171 Tìm Tập Xác Định 10x-3y+15
3172 Tìm Tập Xác Định x^8+80x^4-81=0
3173 Tìm Tập Xác Định (x+3)/(x-4)*(x^2-2x-8)/(x^2-9)
3174 Tìm Tập Xác Định x^2+y^2-20y+100=y^2-12y+36
3175 Tìm Tập Xác Định x^2+y^2-2x+4x-6361=0
3176 Tìm Tập Xác Định x^2+y^2-8x+14y+65=36
3177 Tìm Tập Xác Định x^2+10x+5
3178 Tìm Tập Xác Định x^2+11x+24=0
3179 Tìm Tập Xác Định x^2+15x+14
3180 Tìm Tập Xác Định x^2+16=0
3181 Tìm Tập Xác Định -x^3+2x^2+20x+24
3182 Tìm Tập Xác Định x^3+4x^2-17x-60=0
3183 Tìm Tập Xác Định x^3+6x^2+8x
3184 Tìm Tập Xác Định x^3+8
3185 Tìm Tập Xác Định x^3+i=0
3186 Tìm Tập Xác Định x^3-24x^2+44x+235=0
3187 Tìm Tập Xác Định x^3-27=0
3188 Tìm Tập Xác Định x^3-3x^2-49x+147=0
3189 Tìm Tập Xác Định x^3-4x^2-7x-35=0
3190 Tìm Tập Xác Định -x^3-8x^2-19x-12
3191 Tìm Tập Xác Định x^4+64y^4
3192 Tìm Tập Xác Định x^4-6x^3+13x^2-24x+36
3193 Tìm Tập Xác Định x^4-625=0
3194 Tìm Tập Xác Định 2x-4y=10
3195 Tìm Tập Xác Định 2x(3y*(4x))+3x(6y-4)
3196 Tìm Tập Xác Định 2x(4-x)=8
3197 Tìm Tập Xác Định 2x(x-2)+1=1-2x
3198 Tìm Tập Xác Định 2x-3/5
3199 Tìm Tập Xác Định (2x*4)/3-2=160
3200 Tìm Tập Xác Định 2x+12-80=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.