Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
22001 Phân Tích Nhân Tử f(x)=3x^3+2/3x^2-x+3 căn bậc ba của x f(x)=3x3+23x2-x+33x
22002 Phân Tích Nhân Tử f(x)=3 căn bậc hai của 50*(6 căn bậc hai của 72)*(4 căn bậc hai của 98)*(5 căn bậc hai của 20) f(x)=350(672)(498)(520)
22003 Phân Tích Nhân Tử f(x)=3-x f(x)=3-x
22004 Phân Tích Nhân Tử f(x)=-4(x+1)^2-5 f(x)=-4(x+1)2-5
22005 Phân Tích Nhân Tử f(x)=4x^2-64x^4+x^2-11 f(x)=4x2-64x4+x2-11
22006 Phân Tích Nhân Tử f(x)=-4x^3-8x^2+3x+9 f(x)=-4x3-8x2+3x+9
22007 Phân Tích Nhân Tử f(x)=x^6-64 f(x)=x6-64
22008 Phân Tích Nhân Tử f(x)=7((x+4)/7) f(x)=7(x+47)
22009 Phân Tích Nhân Tử f(x)=-7x^2+9x+8 f(x)=-7x2+9x+8
22010 Phân Tích Nhân Tử f(x)=8x^3+1 f(x)=8x3+1
22011 Phân Tích Nhân Tử f(x)=-9x^2+5x+7 f(x)=-9x2+5x+7
22012 Phân Tích Nhân Tử f(x)=x căn bậc hai của 4-x f(x)=x4-x
22013 Phân Tích Nhân Tử f(x)=xsin(x^2) f(x)=xsin(x2)
22014 Phân Tích Nhân Tử g(x)=1/(x^3+2x^2-3x-12) g(x)=1x3+2x2-3x-12
22015 Phân Tích Nhân Tử g(x) = square root of 6-x g(x)=6-x
22016 Phân Tích Nhân Tử g(x)=x/(x^2-16) g(x)=xx2-16
22017 Phân Tích Nhân Tử g(x)=x^3+2x^2-3x+1 g(x)=x3+2x2-3x+1
22018 Phân Tích Nhân Tử g(x)=10.383+(3.15)( logarit tự nhiên của 3) g(x)=10.383+(3.15)(ln(3))
22019 Phân Tích Nhân Tử g(x)=10.383+(3.15) logarit tự nhiên của 3 g(x)=10.383+(3.15)ln(3)
22020 Phân Tích Nhân Tử g(x)=-8-12x-3x^2 g(x)=-8-12x-3x2
22021 Phân Tích Nhân Tử g(x) = logarit của 2x g(x)=log(2)x
22022 Phân Tích Nhân Tử h(t)=-16^2+vt+h^0 h(t)=-162+vt+h0
22023 Phân Tích Nhân Tử h(t)=-16t^2+96t h(t)=-16t2+96t
22024 Phân Tích Nhân Tử h(x)=(3x-3)^7 h(x)=(3x-3)7
22025 Phân Tích Nhân Tử h(x)=-e^(x^2)+3 h(x)=-ex2+3
22026 Phân Tích Nhân Tử h(z)=-zx+4 h(z)=-zx+4
22027 Phân Tích Nhân Tử m(x)=2/(x^3-4x^2-12x) m(x)=2x3-4x2-12x
22028 Phân Tích Nhân Tử p(x)=2x^2-5x-8 p(x)=2x2-5x-8
22029 Phân Tích Nhân Tử p(x)=2x^3-3x^2-2x p(x)=2x3-3x2-2x
22030 Phân Tích Nhân Tử p(x)=220e^(-0.000375*100) p(x)=220e-0.000375100
22031 Phân Tích Nhân Tử P(x)=37(5)^(-18/6) P(x)=37(5)-186
22032 Phân Tích Nhân Tử r(x)=(8x^2+x)/(x^2+7) r(x)=8x2+xx2+7
22033 Phân Tích Nhân Tử t(t)=77+(400-77)e^(-0.046t) t(t)=77+(400-77)e-0.046t
22034 Phân Tích Nhân Tử v(x) = square root of x+4 v(x)=x+4
22035 Phân Tích Nhân Tử y(x)=800e^( logarit tự nhiên của 4/3*4) y(x)=800eln(43)4
22036 Tìm Số Cách 5 chọn 52 C525
22037 Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được [[4,5,-6],[5,-8,3]]+[[6,0,-2],[1,4,4]]-[[1,9,3],[-12,5,4]] [45-65-83]+[60-2144]-[193-1254]
22038 Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được [[a,a],[-a,-a]][[a,a],[b,b]] [aa-a-a][aabb]
22039 Ước Tính (9!)/((9-3)!*3!) 9!(9-3)!3!
22040 Ước Tính (7!)/(4!*3!) 7!4!3!
22041 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (2,a) , (5,-3) (2,a)(5,-3)
22042 Tìm Ma Trận Hệ Số Kép [[1,2,5],[0,4,7],[1,0,6]] [125047106]
22043 Tìm Số Cách 26 chọn 1 C126
22044 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (0,2) , (1,4) (0,2) , (1,4)
22045 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-1,2) , (2,5) (-1,2)(2,5)
22046 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (1,4) , (-7,-4) (1,4) , (-7,-4)
22047 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (1,5) , (2,-1) (1,5)(2,-1)
22048 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (2,0) , (4,6) (2,0) , (4,6)
22049 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-2,5) , (-6,13) (-2,5) , (-6,13)
22050 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-2,-7) , (-9,-8) (-2,-7)(-9,-8)
22051 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (3,2) , (4,-5) (3,2)(4,-5)
22052 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-3,3) , (3,2) (-3,3)(3,2)
22053 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (4,0) , (0,-4) (4,0)(0,-4)
22054 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (4,1) , (12,6) (4,1) , (12,6)
22055 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (4,1) , (-4,-5) (4,1)(-4,-5)
22056 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (4,3) , (2,0) (4,3) , (2,0)
22057 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-4,-3.5) , (-2,1.5) (-4,-3.5)(-2,1.5)
22058 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-4,4) , (7,4) (-4,4)(7,4)
22059 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-4,6) , (2,6) (-4,6)(2,6)
22060 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-48,0) , (0,-8) (-48,0)(0,-8)
22061 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (5,3) , (2,5) (5,3) , (2,5)
22062 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-5,9) , (3,0) (-5,9) , (3,0)
22063 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (6,3) , (-8,8) (6,3)(-8,8)
22064 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (6,4) , (4,6) (6,4) , (4,6)
22065 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-6,8) , (-9,9) (-6,8)(-9,9)
22066 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (7,2) , (10,9) (7,2) , (10,9)
22067 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (7,-5) , (2,5) (7,-5)(2,5)
22068 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-7,9) , (3,9) (-7,9)(3,9)
22069 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-9,-4) , (2,5) (-9,-4)(2,5)
22070 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (3,0) , (0,4) p(3,0) , q(0,4)
22071 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-5 x2-5
22072 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+20x x2+20x
22073 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -x^2+2x+35 -x2+2x+35
22074 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+3x+2=0 x2+3x+2=0
22075 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+5x+7=0 x2+5x+7=0
22076 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-18=0 x2-18=0
22077 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-4 x2-4
22078 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-5x+7 x2-5x+7
22079 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 16x^2+25=40x 16x2+25=40x
22080 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -2x^2+3x+4=0 -2x2+3x+4=0
22081 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+4x-3=0 2x2+4x-3=0
22082 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -2x^2+7x+1=0 -2x2+7x+1=0
22083 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+7x+7 2x2+7x+7
22084 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+x+5=0 2x2+x+5=0
22085 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2+6x+2=0 3x2+6x+2=0
22086 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -5x^2+10x-16 -5x2+10x-16
22087 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -7x^2+8x-4=0 -7x2+8x-4=0
22088 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -8x^2+5x-2=0 -8x2+5x-2=0
22089 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x(x+3)-2=3x+23 x(x+3)-2=3x+23
22090 Cộng 7/27+5/27 727+527
22091 Cộng (1)(0.39)+(-1)(0.61) (1)(0.39)+(-1)(0.61)
22092 Cộng (-1)+4 (-1)+4
22093 Cộng (10)(1/13)+(-4)(12/13) (10)(113)+(-4)(1213)
22094 Cộng (12)*2+4 (12)2+4
22095 Cộng (-3)(0.3)+(3)(0.5)+(4)(0.2) (-3)(0.3)+(3)(0.5)+(4)(0.2)
22096 Cộng (40)(0.3)+(-4)(0.7) (40)(0.3)+(-4)(0.7)
22097 Cộng (-7)+7(-7) (-7)+7(-7)
22098 Cộng (80)(0.2)+(-7)(0.8) (80)(0.2)+(-7)(0.8)
22099 Cộng 0.066666+0.04+0.013333 0.066666+0.04+0.013333
22100 Cộng -0.13+0.09 -0.13+0.09
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
 [x2  12  π  xdx ]