22001 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=3x^3+2/3x^2-x+3 căn bậc ba của x |
f(x)=3x3+23x2-x+33√x |
22002 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=3 căn bậc hai của 50*(6 căn bậc hai của 72)*(4 căn bậc hai của 98)*(5 căn bậc hai của 20) |
f(x)=3√50⋅(6√72)⋅(4√98)⋅(5√20) |
22003 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=3-x |
f(x)=3-x |
22004 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=-4(x+1)^2-5 |
f(x)=-4(x+1)2-5 |
22005 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=4x^2-64x^4+x^2-11 |
f(x)=4x2-64x4+x2-11 |
22006 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=-4x^3-8x^2+3x+9 |
f(x)=-4x3-8x2+3x+9 |
22007 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^6-64 |
f(x)=x6-64 |
22008 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=7((x+4)/7) |
f(x)=7(x+47) |
22009 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=-7x^2+9x+8 |
f(x)=-7x2+9x+8 |
22010 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=8x^3+1 |
f(x)=8x3+1 |
22011 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=-9x^2+5x+7 |
f(x)=-9x2+5x+7 |
22012 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x căn bậc hai của 4-x |
f(x)=x√4-x |
22013 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=xsin(x^2) |
f(x)=xsin(x2) |
22014 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x)=1/(x^3+2x^2-3x-12) |
g(x)=1x3+2x2-3x-12 |
22015 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x) = square root of 6-x |
g(x)=√6-x |
22016 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x)=x/(x^2-16) |
g(x)=xx2-16 |
22017 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x)=x^3+2x^2-3x+1 |
g(x)=x3+2x2-3x+1 |
22018 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x)=10.383+(3.15)( logarit tự nhiên của 3) |
g(x)=10.383+(3.15)(ln(3)) |
22019 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x)=10.383+(3.15) logarit tự nhiên của 3 |
g(x)=10.383+(3.15)ln(3) |
22020 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x)=-8-12x-3x^2 |
g(x)=-8-12x-3x2 |
22021 |
Phân Tích Nhân Tử |
g(x) = logarit của 2x |
g(x)=log(2)x |
22022 |
Phân Tích Nhân Tử |
h(t)=-16^2+vt+h^0 |
h(t)=-162+vt+h0 |
22023 |
Phân Tích Nhân Tử |
h(t)=-16t^2+96t |
h(t)=-16t2+96t |
22024 |
Phân Tích Nhân Tử |
h(x)=(3x-3)^7 |
h(x)=(3x-3)7 |
22025 |
Phân Tích Nhân Tử |
h(x)=-e^(x^2)+3 |
h(x)=-ex2+3 |
22026 |
Phân Tích Nhân Tử |
h(z)=-zx+4 |
h(z)=-zx+4 |
22027 |
Phân Tích Nhân Tử |
m(x)=2/(x^3-4x^2-12x) |
m(x)=2x3-4x2-12x |
22028 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=2x^2-5x-8 |
p(x)=2x2-5x-8 |
22029 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=2x^3-3x^2-2x |
p(x)=2x3-3x2-2x |
22030 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=220e^(-0.000375*100) |
p(x)=220e-0.000375⋅100 |
22031 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=37(5)^(-18/6) |
P(x)=37(5)-186 |
22032 |
Phân Tích Nhân Tử |
r(x)=(8x^2+x)/(x^2+7) |
r(x)=8x2+xx2+7 |
22033 |
Phân Tích Nhân Tử |
t(t)=77+(400-77)e^(-0.046t) |
t(t)=77+(400-77)e-0.046t |
22034 |
Phân Tích Nhân Tử |
v(x) = square root of x+4 |
v(x)=√x+4 |
22035 |
Phân Tích Nhân Tử |
y(x)=800e^( logarit tự nhiên của 4/3*4) |
y(x)=800eln(43)⋅4 |
22036 |
Tìm Số Cách |
5 chọn 52 |
C525 |
22037 |
Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được |
[[4,5,-6],[5,-8,3]]+[[6,0,-2],[1,4,4]]-[[1,9,3],[-12,5,4]] |
[45-65-83]+[60-2144]-[193-1254] |
22038 |
Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được |
[[a,a],[-a,-a]][[a,a],[b,b]] |
[aa-a-a][aabb] |
22039 |
Ước Tính |
(9!)/((9-3)!*3!) |
9!(9-3)!⋅3! |
22040 |
Ước Tính |
(7!)/(4!*3!) |
7!4!⋅3! |
22041 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(2,a) , (5,-3) |
(2,a)(5,-3) |
22042 |
Tìm Ma Trận Hệ Số Kép |
[[1,2,5],[0,4,7],[1,0,6]] |
[125047106] |
22043 |
Tìm Số Cách |
26 chọn 1 |
C126 |
22044 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(0,2) , (1,4) |
(0,2) , (1,4) |
22045 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-1,2) , (2,5) |
(-1,2)(2,5) |
22046 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(1,4) , (-7,-4) |
(1,4) , (-7,-4) |
22047 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(1,5) , (2,-1) |
(1,5)(2,-1) |
22048 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(2,0) , (4,6) |
(2,0) , (4,6) |
22049 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-2,5) , (-6,13) |
(-2,5) , (-6,13) |
22050 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-2,-7) , (-9,-8) |
(-2,-7)(-9,-8) |
22051 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(3,2) , (4,-5) |
(3,2)(4,-5) |
22052 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-3,3) , (3,2) |
(-3,3)(3,2) |
22053 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(4,0) , (0,-4) |
(4,0)(0,-4) |
22054 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(4,1) , (12,6) |
(4,1) , (12,6) |
22055 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(4,1) , (-4,-5) |
(4,1)(-4,-5) |
22056 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(4,3) , (2,0) |
(4,3) , (2,0) |
22057 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-4,-3.5) , (-2,1.5) |
(-4,-3.5)(-2,1.5) |
22058 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-4,4) , (7,4) |
(-4,4)(7,4) |
22059 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-4,6) , (2,6) |
(-4,6)(2,6) |
22060 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-48,0) , (0,-8) |
(-48,0)(0,-8) |
22061 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(5,3) , (2,5) |
(5,3) , (2,5) |
22062 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-5,9) , (3,0) |
(-5,9) , (3,0) |
22063 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(6,3) , (-8,8) |
(6,3)(-8,8) |
22064 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(6,4) , (4,6) |
(6,4) , (4,6) |
22065 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-6,8) , (-9,9) |
(-6,8)(-9,9) |
22066 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(7,2) , (10,9) |
(7,2) , (10,9) |
22067 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(7,-5) , (2,5) |
(7,-5)(2,5) |
22068 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-7,9) , (3,9) |
(-7,9)(3,9) |
22069 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-9,-4) , (2,5) |
(-9,-4)(2,5) |
22070 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(3,0) , (0,4) |
p(3,0) , q(0,4) |
22071 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-5 |
x2-5 |
22072 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2+20x |
x2+20x |
22073 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-x^2+2x+35 |
-x2+2x+35 |
22074 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2+3x+2=0 |
x2+3x+2=0 |
22075 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2+5x+7=0 |
x2+5x+7=0 |
22076 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-18=0 |
x2-18=0 |
22077 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-4 |
x2-4 |
22078 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-5x+7 |
x2-5x+7 |
22079 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
16x^2+25=40x |
16x2+25=40x |
22080 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-2x^2+3x+4=0 |
-2x2+3x+4=0 |
22081 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
2x^2+4x-3=0 |
2x2+4x-3=0 |
22082 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-2x^2+7x+1=0 |
-2x2+7x+1=0 |
22083 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
2x^2+7x+7 |
2x2+7x+7 |
22084 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
2x^2+x+5=0 |
2x2+x+5=0 |
22085 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2+6x+2=0 |
3x2+6x+2=0 |
22086 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-5x^2+10x-16 |
-5x2+10x-16 |
22087 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-7x^2+8x-4=0 |
-7x2+8x-4=0 |
22088 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-8x^2+5x-2=0 |
-8x2+5x-2=0 |
22089 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x(x+3)-2=3x+23 |
x(x+3)-2=3x+23 |
22090 |
Cộng |
7/27+5/27 |
727+527 |
22091 |
Cộng |
(1)(0.39)+(-1)(0.61) |
(1)(0.39)+(-1)(0.61) |
22092 |
Cộng |
(-1)+4 |
(-1)+4 |
22093 |
Cộng |
(10)(1/13)+(-4)(12/13) |
(10)(113)+(-4)(1213) |
22094 |
Cộng |
(12)*2+4 |
(12)⋅2+4 |
22095 |
Cộng |
(-3)(0.3)+(3)(0.5)+(4)(0.2) |
(-3)(0.3)+(3)(0.5)+(4)(0.2) |
22096 |
Cộng |
(40)(0.3)+(-4)(0.7) |
(40)(0.3)+(-4)(0.7) |
22097 |
Cộng |
(-7)+7(-7) |
(-7)+7(-7) |
22098 |
Cộng |
(80)(0.2)+(-7)(0.8) |
(80)(0.2)+(-7)(0.8) |
22099 |
Cộng |
0.066666+0.04+0.013333 |
0.066666+0.04+0.013333 |
22100 |
Cộng |
-0.13+0.09 |
-0.13+0.09 |